N3 VOCABULARY
主張
しゅちょう (shuchō)
chủ trương, khẳng định, quả quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến hoặc lập trường của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で、自分の新しいアイデアを強く主張しました。
He strongly asserted his new idea at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 双方が自己の_______を譲らず、話し合いは平行線でした。
Q2: 無罪を_______する彼の表情は、真剣そのものでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.