N3 VOCABULARY
主人
しゅじん (shujin)
chồng, chủ nhân, ông chủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ chồng mình (khiêm tốn) hoặc chủ cửa hàng, chủ thú cưng.
📝 Ví dụ thực tế
私の主人は料理が得意です。
My husband is good at cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は、自分の_______が週末にゴルフに行くと言った。
Q2: その店の_______は、いつも笑顔で客を迎える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.