N3 VOCABULARY
中止
ちゅうし (chūshi)
Hủy bỏ, đình chỉ, hoãn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hủy bỏ hoặc dừng một sự kiện, kế hoạch đã định.
📝 Ví dụ thực tế
強風のため、今日の花火大会は中止になりました。
Due to strong winds, today's fireworks festival was canceled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が激しくなってきたので、試合は途中で_______されました。
Q2: 開発コストが膨らんだため、新規プロジェクトの_______が決まりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.