N3 VOCABULARY
中央
ちゅうおう (chūō)
trung ương, trung tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trung tâm địa lý hoặc ẩn dụ của một sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
この公園の噴水は中央にあります。
The fountain in this park is in the center.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋の_______に大きなテーブルを置きました。
Q2: この絵の_______には、美しい花が描かれています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.