N3 VOCABULARY
中古
ちゅうこ (chuuko)
đồ cũ, đã qua sử dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những món đồ đã qua sử dụng như xe hơi, sách cũ.
📝 Ví dụ thực tế
友達は中古のパソコンを買いました。
My friend bought a used computer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカメラは新品ではなく、_______です。
Q2: 私は本を安く買うために、よく_______書店に行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.