N3 VOCABULARY
両方
りょうほう (ryōhō)
cả hai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cả hai sự vật, sự việc hoặc lựa chọn.
📝 Ví dụ thực tế
コーヒーと紅茶、私は両方好きです。
Coffee and tea, I like both.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は英語とフランス語、_______話せます。
Q2: このレストランは味も値段も_______満足です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.