N3 VOCABULARY
丘
おか (oka)
đồi, sườn đồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vùng đất nhô cao, nhỏ và dốc thoải hơn so với núi.
📝 Ví dụ thực tế
あの丘の上には教会があります。
There is a church on top of that hill.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠くに見える_______を登る。
Q2: _______の斜面には花がたくさん咲いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.