N3 VOCABULARY
世間体
せけんてい (sekentei)
thể diện với xã hội, dư luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hình ảnh, thể diện trong mắt xã hội để tránh bị đàm tiếu.
📝 Ví dụ thực tế
親戚の間での_______を気にするあまり、両親は息子の進路選択に対して頑なに反対し続けました。
Caring too much about public reputation among relatives, the parents stubbornly continued to oppose their son's choice of career path.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 離婚したことが周囲に知れ渡るのを、彼女は_______が悪いという理由で極度に恐れていました。
Q2: どんなに家計が苦しくても、近所への_______を取り繕うために、高級外車を手放そうとしませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.