N3 VOCABULARY
世話をする
せわをする (sewa o suru)
chăm sóc, trông nom
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc người già với trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、犬の世話をしています。
I take care of my dog every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 小さい弟の_______のは大変です。
Q2: おばあさんの_______は私がします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.