🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
世話する
せわする (sewa suru)

chăm sóc, trông nom

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chăm sóc trẻ em, thú cưng, người bệnh hoặc lo liệu công việc. Ngoại động từ.

📝 Ví dụ thực tế

オフィスの休憩エリアをスマートに緑化するため、彼は週末にも自動給水センサーと連携して植物をスマートに_______ました。

In order to smartly greenify the office break area, he smartly took care of the plants in coordination with the automatic watering sensor even on weekends.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: オフィスの休憩エリアをスマートに緑化するため、彼は週末にも自動給水センサーと連携して植物をスマートに_______ました。

Q2: 「新規スマートペット見守りアプリでは、外出先からでもスマホ画面を通して、デリケートなペットをスマートに_______遠隔指示を出すことが可能です」と紹介されました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉