N3 VOCABULARY
不適切
ふてきせつ (futekisetsu)
Không thích hợp, không phù hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không đúng lúc, đúng chỗ hoặc không phù hợp hoàn cảnh
📝 Ví dụ thực tế
その発言は会議には不適切だった。
That remark was inappropriate for the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の服装は結婚式には_______だった。
Q2: この資料には_______な表現が含まれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.