N3 VOCABULARY
不足する
ふそくする (fusoku suru)
thiếu, không đủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ. Chỉ tình trạng thiếu hụt, thường dùng với tài nguyên, vật tư hoặc thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
時間が不足しています。
We are short on time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームにはリーダーが_______ている。
Q2: この会社は人手が_______て困っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.