🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
不足
ふそく (fusoku)

thiếu, không đủ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự thiếu hụt về số lượng, năng lực hoặc thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

今年は雨が少なかったため、水不足が心配されています。

Because there was little rain this year, water shortage is being worried about.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 経験が_______しているため、まだ一人でこの仕事は任せられません。

Q2: 運動_______を解消するために、毎日ランニングを始めました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉