🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
不規則な
ふきそくな (fukisokuna)

không quy tắc, bất thường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tính từ đuôi na. Chỉ thói quen, lịch trình không đều đặn, thường ám chỉ không lành mạnh.

📝 Ví dụ thực tế

彼の生活は不規則です。

His lifestyle is irregular.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼はいつも_______な生活を送っています。

Q2: 寝る時間が_______なので、疲れが取れません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉