N3 VOCABULARY
不自由
ふじゆう (fujiyū)
sự bất tiện, tàn tật, thiếu tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc tính từ đuôi na, chỉ sự bất tiện hoặc khuyết tật cơ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事故で足が不自由になった。
He became disabled in his leg due to an accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交通の便が悪く、生活に_______を感じる。
Q2: 病気で体が_______になったが、彼は前向きに生きている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.