N3 VOCABULARY
不自然
ふしぜん (fushizen)
không tự nhiên, gượng gạo, nhân tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc gốc tính từ. Chỉ trạng thái không tự nhiên, gượng gạo hoặc nhân tạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼の振る舞いは少し不自然だった。
His behavior was a little unnatural.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その話はあまりにも_______で、誰も信じなかった。
Q2: 彼のぎこちない笑顔は少し_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.