N3 VOCABULARY
不満
ふまん (fuman)
bất mãn, không hài lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái không thỏa mãn, không hài lòng hoặc phàn nàn.
📝 Ví dụ thực tế
給料が低いことに、多くの社員が不満を抱いています。
Many employees harbor dissatisfaction about their low salaries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会社の経営方針について、強い_______を抱いているようです。
Q2: サービスが改善されないため、顧客からの_______が相次いでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.