🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
不快
ふかい (fukai)

khó chịu, không thoải mái

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả cảm giác khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.

📝 Ví dụ thực tế

彼の言動は私にとって非常に不快でした。

His words and actions were very unpleasant for me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今日の会議は長くて、とても_______でした。

Q2: うるさい音楽が続いて、気分が_______になった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉