N3 VOCABULARY
不平
ふへい (fuhei)
bất bình, không thỏa mãn, phàn nàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không hài lòng về đối xử, môi trường hoặc quy định.
📝 Ví dụ thực tế
劣悪な労働環境に対して、従業員たちは連日_______を漏らしていました。
Toward the poor working environment, the employees were leaking complaints day after day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 文句ばかり言って_______を並べ立てても、現実の状況が改善されるわけではありません。
Q2: 不当な待遇に対して、彼は組合を通じて公式に_______を申し立てました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.