N3 VOCABULARY
不安
ふあん (fuan)
bất an, lo lắng, bồn chồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác lo lắng, không yên tâm về tương lai hoặc kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
初めての海外旅行なので、少し不安があります。
Since it is my first trip abroad, I have a little anxiety.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 面接の結果がどうなるか、とても_______です。
Q2: 飛行機が激しく揺れたとき、乗客全員が_______を覚えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.