🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
不合格
ふごうかく (fugōkaku)

trượt, thi hỏng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trượt kỳ thi hoặc không đạt tiêu chuẩn. Trái nghĩa với 'goukaku'.

📝 Ví dụ thực tế

残念ながら、今回の採用試験は不合格でした。

Regrettably, I failed the employment exam this time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 準備不足だったため、検定試験は_______になってしまいました。

Q2: 一度_______になっても、諦めずに再挑戦することが大切です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉