N3 VOCABULARY
不可能な
ふかのうな (fukanō na)
không thể, bất khả thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Thể hiện trạng thái không thể thực hiện được. Trái nghĩa với 'khả thi'.
📝 Ví dụ thực tế
その計画をこの短期間で実行するのは不可能なことだ。
It's impossible to execute that plan in such a short period.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題を解決することは、今の私たちにとっては_______だ。
Q2: 彼は_______ことをやろうとしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.