🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
不動産
ふどうさん (fudōsan)

bất động sản

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ đất đai và nhà cửa, thường dùng trong mua bán, cho thuê.

📝 Ví dụ thực tế

彼は不動産の仕事をしている。

He works in real estate.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい家を探すために、_______会社に行きました。

Q2: 彼は多額の_______投資をしている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉