N3 VOCABULARY
不利
ふり (furi)
bất lợi, không có lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta tinh huong hoac dieu kien gay kho khan, bat loi cho ai do.
📝 Ví dụ thực tế
この契約は私たちにとって非常に不利な条件だ。
This contract has very unfavorable terms for us.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は試合に_______な状況で挑んだ。
Q2: 悪い評判はビジネスにとって_______になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.