N3 VOCABULARY
不公平
ふこうへい (fukōhei)
Bất công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không công bằng, có sự thiên vị
📝 Ví dụ thực tế
その判定は選手にとって不公平だった。
That judgment was unfair to the player.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は評価に_______を感じ、会社を辞めた。
Q2: その決定は誰が見ても_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.