N3 VOCABULARY
不信
ふしん (fushin)
Sự bất tín, hoài nghi, mất lòng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thiếu tin tưởng, nghi ngờ lòng tốt hoặc sự trung thực của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
度重なる約束違反と嘘により、彼は友人に対して強い_______感を抱くようになってしまいました。
Due to repeated broken promises and lies, he came to harbor a strong feeling of distrust toward his friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 度重なる企業のデータ改ざんスキャンダルは、消費者間に深刻なブランド_______を広げる結果となりました。
Q2: 政府の不透明な説明姿勢が、国民のさらなる政治_______を募らせる原因となっています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.