N3 VOCABULARY
不便な
ふべんな (fubenna)
bất tiện, không thuận tiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tình huống, địa điểm hoặc đồ vật gây khó khăn trong cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
このアパートは駅から遠くて、とても不便だ。
This apartment is far from the station, so it's very inconvenient.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この場所は交通の便が_______なので、車がないと生活が難しい。
Q2: 古いアパートなので、エレベーターがなく、荷物を運ぶのが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.