N3 VOCABULARY
不便
ふべん (fuben)
bất tiện, không thuận tiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu tiện lợi, gây khó khăn trong sinh hoạt.
📝 Ví dụ thực tế
山奥の温泉宿は、インターネットも携帯電話の電波も届かないため_______ですが、都会の喧騒を忘れるには最高の場所です。
The hot spring inn deep in the mountains is inconvenient because neither the internet nor mobile phone signals reach it, but it is the best place to forget the hustle and bustle of the city.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最寄り駅から徒歩で三十分以上かかるその物件は、通勤や通学には極めて_______な立地にありました。
Q2: 突然の停電によって家電製品が一切使えなくなり、私たちは現代社会の_______さを身にしみて実感しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.