N3 VOCABULARY
下ろす
おろす (orosu)
hạ xuống, dỡ xuống, rút tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc hạ đồ vật, dỡ hàng, rút tiền hoặc đặt người xuống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な新規オフィスの開設費用の支払いに備え、銀行のATMでまとまった額の現金を口座から_______ました。
He withdrew a large amount of cash from his account at the bank's ATM in preparation for the payment of the important new office opening expenses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な新規オフィスの開設費用の支払いに備え、銀行のATMでまとまった額の現金を口座から_______ました。
Q2: トラックの荷台から重い製品のダンボール箱を順番に地上へ_______作業は、非常に体力を消耗するため注意が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.