N3 VOCABULARY
上達
じょうたつ (jōtatsu)
tiến bộ, thành thạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự tiến bộ về kỹ năng, năng lực, thường đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の日本語は留学して格段に上達した。
His Japanese improved remarkably after studying abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: もっとピアノが_______たいです。
Q2: 毎日練習すれば、きっと絵が_______はずだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.