🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
上昇
じょうしょう (jōshō)

sự tăng lên, sự đi lên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong bối cảnh trang trọng để chỉ sự tăng lên của số liệu, nhiệt độ.

📝 Ví dụ thực tế

株価が急激に上昇した。

Stock prices rose sharply.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この山の頂上まで_______するには、あと2時間かかります。

Q2: 最近、ガソリンの価格が_______し続けている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉