N3 VOCABULARY
上下
じょうげ (jouge)
Trên dưới, lên xuống, cao thấp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng vật lý, vị trí tương đối hoặc bộ quần áo trên dưới.
📝 Ví dụ thực tế
エレベーターが上下に動く。
The elevator moves up and down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この箱には壊れやすいものが入っているので、_______を逆さまにしないでください。
Q2: 株式市場の株価が激しく_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.