N3 VOCABULARY
丁寧な
ていねいな (teineina)
lịch sự, cẩn thận, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng hoặc làm việc cẩn thận.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも丁寧な言葉遣いをします。
She always uses polite language.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様には_______な言葉で話しましょう。
Q2: この仕事は、_______にやった方がいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.