N3 VOCABULARY
一致
いっち (icchi)
nhất trí, thống nhất, trùng khớp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ý kiến, số liệu hoặc lời nói trùng khớp, giống nhau.
📝 Ví dụ thực tế
二人の意見が見事に一致した。
The opinions of the two perfectly matched.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の証言は事実と______している。
Q2: 私たちの考えはいつも______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.