N3 VOCABULARY
一斉に
いっせいに (issei ni)
đồng loạt, cùng một lúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động của nhiều người hoặc vật xảy ra cùng lúc.
📝 Ví dụ thực tế
合図と共に、選手たちは一斉にスタートした。
At the signal, the athletes all started at once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 鳥たちが空へ_______飛び立った。
Q2: 先生が質問すると、生徒たちは_______手を挙げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.