N3 VOCABULARY
一度
いちど (ichido)
một lần, một khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lần xảy ra. Thường dùng khi muốn thử làm gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
日本へ一度旅行に行きたいです。
I want to travel to Japan once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画、_______見たことがあります。
Q2: _______みんなで集まって食事をしましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.