🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
ワンルーム
ワンルーム (wanrūmu)

căn hộ một phòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Căn hộ khép kín một phòng cho người độc thân.

📝 Ví dụ thực tế

大学の近くにワンルームのアパートを借りました。

I rented a one-room apartment near the university.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の住んでいる部屋は______なので、ベッドとキッチンが同じ空間にあります。

Q2: 大学を卒業してから、初めて______を借りて一人暮らしを始めました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉