N3 VOCABULARY
スケート
スケート (sukeeto)
trượt băng, giày trượt băng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động trượt băng hoặc đôi giày trượt.
📝 Ví dụ thực tế
冬にはスケートリンクでスケートをするのが楽しいです。
It's fun to go skating at the ice rink in winter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は小さい頃から_______を習っていたので、とても上手です。
Q2: 寒い季節になると、屋外_______場が人気になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.