N3 VOCABULARY
システム
システム (shisutemu)
hệ thống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh. Chỉ một phương pháp, quy trình có tổ chức, thường liên quan máy tính.
📝 Ví dụ thực tế
この新しいシステムは、とても使いやすいです。
This new system is very easy to use.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の新しい予約_______は、来週からスタートします。
Q2: パソコンの_______に問題が起きて、仕事ができませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.