N3 VOCABULARY
キャンセル
キャンセル (kyanseru)
hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh, dùng để hủy bỏ cuộc hẹn hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
ホテルの予約をキャンセルしました。
I canceled the hotel reservation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が降ったので、ピクニックは_______になりました。
Q2: 飛行機のフライトが天候不良で_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.