N3 VOCABULARY
やり直す
やりなおす (yarinaosu)
làm lại, bắt đầu lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm lại từ đầu khi xảy ra lỗi hoặc không suôn sẻ.
📝 Ví dụ thực tế
レポートに間違いがあったので、最初からやり直します。
There was a mistake in the report, so I'll redo it from the beginning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗したから、もう一度_______。
Q2: この計画は不十分なので、_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.