N3 VOCABULARY
やめる
やめる (yameru)
Từ bỏ, dừng lại, thôi, nghỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chủ động dừng một hành động, thói quen hoặc công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社をやめて、新しいビジネスを始めました。
He quit the company and started a new business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪い習慣を_______と思います。
Q2: ここで騒ぐのを_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.