N3 VOCABULARY
もしかしたら
もしかしたら (moshikashitara)
có lẽ, có thể, biết đâu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự không chắc chắn, thường đi kèm với 'kamoshirenai'.
📝 Ví dụ thực tế
もしかしたら、彼は今日来ないかもしれない。
Perhaps he might not come today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は_______雪が降るかもしれません。
Q2: _______財布をなくした。どこかに落としたのかもしれない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.