N3 VOCABULARY
めちゃくちゃ
めちゃくちゃ (mechakucha)
lộn xộn, vô lý, cực kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự bừa bãi, vô lý hoặc dùng trong khẩu ngữ với nghĩa 'cực kỳ'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の部屋はめちゃくちゃだ。
His room is a mess.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プレゼンテーションの準備が間に合わず、内容は_______だった。
Q2: この映画は_______面白いから、ぜひ見てみて!
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.