N3 VOCABULARY
まさか
まさか (masaka)
Không lẽ nào, không đời nào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ngạc nhiên lớn hoặc không tin điều gì có thể xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
完璧な暗号化セキュリティプロトコルを採用したこのスマートシステムで、_______データ流出バグが発生するとは夢にも思いませんでした。
In this smart system adopting perfect encryption security protocols, I never dreamed that a data leakage bug would surely occur.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 完璧な暗号化セキュリティプロトコルを採用したこのスマートシステムで、_______データ流出バグが発生するとは夢にも思いませんでした。
Q2: 「世界トップレベルのスマートサーバー管理者が監視するシステムにおいて、_______こんな軽微な認証ミスでサービス停止が起こるとは想定外でした」とアナリストが分析しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.