N3 VOCABULARY
まいる
まいる (mairu)
đi, đến (khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng khiêm nhường của 'iku' và 'kuru', dùng cho di chuyển của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
明日、そちらへ参ります。
I will go/come there tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週、ご挨拶に_______予定です。
Q2: ただ今より、会議室へ_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.