N3 VOCABULARY
ふさわしい
ふさわしい (fusawashii)
thích hợp, phù hợp, xứng đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người hoặc vật phù hợp với hoàn cảnh hoặc vai trò.
📝 Ví dụ thực tế
この仕事には経験豊富な人がふさわしい。
An experienced person is suitable for this job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は彼の妻として_______女性だ。
Q2: この場所は、勉強するにはあまり_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.