N3 VOCABULARY
はんこう
はんこう (hankō)
phản kháng, chống đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi chống lại chính quyền, quy tắc hoặc ý kiến chung.
📝 Ví dụ thực tế
彼は権威に反抗する態度をとった。
He adopted an attitude of resisting authority.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 若者たちの_______が、新しい文化を生み出すことがある。
Q2: 先生の指示に_______するような生徒は、クラスにいない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.