N3 VOCABULARY
のうりょく
のうりょく (nōryoku)
năng lực, khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hoặc sức mạnh để làm việc gì đó hiệu quả, bẩm sinh hoặc rèn luyện.
📝 Ví dụ thực tế
彼は高い言語能力を持っている。
He has high language ability.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の問題解決_______は素晴らしい。
Q2: 新しい仕事を任せるには、十分な_______があるかどうかが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.