N3 VOCABULARY
なやむ
なやむ (nayamu)
lo nghĩ, trăn trở, đau đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Thể hiện sự lo lắng, đau khổ hoặc khó đưa ra quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事のことで深く悩んでいる。
He is deeply troubled by his work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どの大学に進学するか____んでいます。
Q2: 彼女は人間関係で____ているようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.